Nghĩa của từ turnout trong tiếng Việt

turnout trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

turnout

US /ˈtɝːn.aʊt/
UK /ˈtɜːn.aʊt/

Danh từ

1.

tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu, số người tham dự

the number of people who attend a particular event, especially a public event such as a meeting or election

Ví dụ:
The election saw a record turnout of voters.
Cuộc bầu cử chứng kiến tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu kỷ lục.
Despite the bad weather, there was a good turnout for the concert.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng buổi hòa nhạc vẫn có lượng người tham dự tốt.
2.

đường tránh, đường ray phụ

a short siding on a railroad track, allowing trains to pass each other or to be shunted

Ví dụ:
The train waited on the turnout for the express to pass.
Tàu đợi ở đường tránh để tàu tốc hành đi qua.
Workers are repairing the damaged turnout.
Công nhân đang sửa chữa đường ray phụ bị hỏng.
3.

điểm dừng chân, bãi đỗ xe

a short road or area where vehicles can pull off a main road

Ví dụ:
We stopped at a scenic turnout to admire the view.
Chúng tôi dừng lại ở một điểm dừng chân đẹp để ngắm cảnh.
There's a small turnout just past the bend in the road.
Có một điểm dừng chân nhỏ ngay sau khúc cua trên đường.