Nghĩa của từ tts trong tiếng Việt
tts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tts
US /ˌtiː tiː ˈɛs/
UK /ˌtiː tiː ˈɛs/
Từ viết tắt
Chuyển văn bản thành giọng nói, TTS
Text-to-Speech: the technology that converts written text into spoken words
Ví dụ:
•
The new e-reader has advanced TTS capabilities.
Máy đọc sách điện tử mới có khả năng TTS tiên tiến.
•
Many accessibility tools rely on TTS to assist users with visual impairments.
Nhiều công cụ hỗ trợ tiếp cận dựa vào TTS để hỗ trợ người dùng khiếm thị.