Nghĩa của từ tsp trong tiếng Việt
tsp trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tsp
US /tiː.esˈpiː/
UK /tiː.esˈpiː/
Từ viết tắt
muỗng cà phê
teaspoon
Ví dụ:
•
Add 1 tsp of salt to the mixture.
Thêm 1 muỗng cà phê muối vào hỗn hợp.
•
The recipe calls for 2 tsp of vanilla extract.
Công thức yêu cầu 2 muỗng cà phê chiết xuất vani.