Nghĩa của từ "truth is the first casualty of war" trong tiếng Việt
"truth is the first casualty of war" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
truth is the first casualty of war
US /truːθ ɪz ðə fɜːrst ˈkæʒuəlti əv wɔːr/
UK /truːθ ɪz ðə fɜːst ˈkæʒuəlti əv wɔː/
Thành ngữ
sự thật là nạn nhân đầu tiên của chiến tranh
a proverb meaning that in times of conflict, accurate information is often replaced by propaganda and lies
Ví dụ:
•
With so much propaganda on both sides, it's clear that truth is the first casualty of war.
Với quá nhiều tuyên truyền từ cả hai phía, rõ ràng là sự thật là nạn nhân đầu tiên của chiến tranh.
•
Journalists often remind us that truth is the first casualty of war when reporting from the front lines.
Các nhà báo thường nhắc nhở chúng ta rằng sự thật là nạn nhân đầu tiên của chiến tranh khi đưa tin từ tiền tuyến.