Nghĩa của từ trunking trong tiếng Việt
trunking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trunking
US /ˈtrʌŋkɪŋ/
UK /ˈtrʌŋkɪŋ/
Danh từ
hệ thống đường dây, ống luồn dây điện
a system of cables or wires that are grouped together and protected by a casing, often used in telecommunications or electrical installations
Ví dụ:
•
The new office building required extensive network trunking to manage all the data cables.
Tòa nhà văn phòng mới yêu cầu hệ thống đường dây mạng rộng rãi để quản lý tất cả các cáp dữ liệu.
•
Electrical trunking helps to keep wires organized and safe from damage.
Hệ thống đường dây điện giúp giữ dây điện gọn gàng và an toàn khỏi hư hỏng.
Động từ
đi dây, luồn dây điện
the action of enclosing or protecting cables or wires within a casing or conduit
Ví dụ:
•
The electricians spent the day trunking the new data lines across the ceiling.
Các thợ điện đã dành cả ngày để đi dây các đường dữ liệu mới qua trần nhà.
•
Properly trunking the wires prevents them from being a tripping hazard.
Việc đi dây đúng cách giúp ngăn ngừa chúng trở thành mối nguy hiểm vấp ngã.
Từ liên quan: