Nghĩa của từ trout trong tiếng Việt
trout trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trout
US /traʊt/
UK /traʊt/
Danh từ
cá hồi
a freshwater fish of the salmon family, found in cool, clear streams and lakes, and highly valued for its edible flesh
Ví dụ:
•
He caught a large trout in the river.
Anh ấy bắt được một con cá hồi lớn ở sông.
•
Smoked trout is a delicacy.
Cá hồi hun khói là một món ngon.
Từ liên quan: