Nghĩa của từ trooper trong tiếng Việt

trooper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trooper

US /ˈtruː.pɚ/
UK /ˈtruː.pər/

Danh từ

1.

cảnh sát, binh lính

a state police officer

Ví dụ:
The state trooper pulled over the speeding car.
Cảnh sát bang đã chặn chiếc xe chạy quá tốc độ.
She always wanted to be a highway trooper.
Cô ấy luôn muốn trở thành một cảnh sát giao thông.
2.

binh lính, kỵ binh

a soldier in a cavalry unit

Ví dụ:
The troopers rode bravely into battle.
Các binh lính dũng cảm xông vào trận chiến.
He was a decorated trooper in the cavalry.
Anh ấy là một binh lính được phong tặng huân chương trong kỵ binh.
3.

người kiên cường, người dũng cảm

a person who shows courage and determination in difficult situations

Ví dụ:
She was a real trooper, working through her illness.
Cô ấy là một người kiên cường, làm việc dù đang bị bệnh.
Thanks for being such a good trooper during the long journey.
Cảm ơn vì đã là một người kiên cường như vậy trong suốt hành trình dài.