Nghĩa của từ trivialise trong tiếng Việt
trivialise trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trivialise
US /ˈtrɪv.i.ə.laɪz/
UK /ˈtrɪv.i.ə.laɪz/
Động từ
xem nhẹ, coi thường
to make something seem less important, significant, or complex than it really is
Ví dụ:
•
It's dangerous to trivialise the impact of climate change.
Thật nguy hiểm khi xem nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.
•
Don't trivialise her feelings; they are very real to her.
Đừng xem nhẹ cảm xúc của cô ấy; chúng rất thật đối với cô ấy.