Nghĩa của từ triple trong tiếng Việt
triple trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
triple
US /ˈtrɪp.əl/
UK /ˈtrɪp.əl/
Tính từ
gấp ba, ba lần
consisting of three parts, elements, or aspects
Ví dụ:
•
The recipe calls for a triple amount of sugar.
Công thức này yêu cầu lượng đường gấp ba.
•
They offer a triple guarantee on their products.
Họ cung cấp bảo hành gấp ba cho sản phẩm của mình.
Động từ
tăng gấp ba, làm cho gấp ba
to increase by three times the amount or number
Ví dụ:
•
The company plans to triple its production next year.
Công ty dự định tăng gấp ba sản lượng vào năm tới.
•
His income has tripled since he started his new job.
Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp ba kể từ khi anh ấy bắt đầu công việc mới.
Danh từ
triple, cú đánh ba căn cứ
a hit in baseball that allows the batter to reach third base
Ví dụ:
•
He hit a triple in the bottom of the ninth inning to win the game.
Anh ấy đã đánh một cú triple ở cuối hiệp thứ chín để giành chiến thắng.
•
The batter was hoping for a triple, but only got a double.
Cầu thủ đánh bóng hy vọng có một cú triple, nhưng chỉ đạt được cú double.
Từ liên quan: