Nghĩa của từ trine trong tiếng Việt

trine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trine

US /traɪn/
UK /traɪn/

Danh từ

góc tam hợp

an aspect of two planets or other celestial bodies 120 degrees apart (one third of a circle)

Ví dụ:
The astrologer noted the harmonious trine between Venus and Jupiter.
Nhà chiêm tinh ghi nhận góc tam hợp hài hòa giữa sao Kim và sao Mộc.
A trine is generally considered a beneficial aspect in astrology.
Góc tam hợp thường được coi là một khía cạnh có lợi trong chiêm tinh học.

Động từ

tạo góc tam hợp

to place (two planets or other celestial bodies) in a trine aspect

Ví dụ:
Astrologers often look for planets that trine each other, indicating ease and harmony.
Các nhà chiêm tinh thường tìm kiếm các hành tinh tạo góc tam hợp với nhau, cho thấy sự dễ dàng và hài hòa.
When two planets trine, their energies are said to flow smoothly.
Khi hai hành tinh tạo góc tam hợp, năng lượng của chúng được cho là chảy trôi suôn sẻ.