Nghĩa của từ trickster trong tiếng Việt

trickster trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trickster

US /ˈtrɪk.stɚ/
UK /ˈtrɪk.stər/

Danh từ

kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm, kẻ tinh quái

a person who cheats or deceives people

Ví dụ:
The old man was a clever trickster, always finding ways to outsmart others.
Ông lão là một kẻ lừa đảo xảo quyệt, luôn tìm cách qua mặt người khác.
In many myths, the coyote is portrayed as a mischievous trickster figure.
Trong nhiều thần thoại, chó sói đồng cỏ được miêu tả là một nhân vật lừa đảo tinh quái.