Nghĩa của từ trickle trong tiếng Việt

trickle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trickle

US /ˈtrɪk.əl/
UK /ˈtrɪk.əl/
"trickle" picture

Động từ

chảy thành dòng nhỏ, rỉ ra

to flow in a small stream or in drops

Ví dụ:
Tears began to trickle down her cheeks.
Nước mắt bắt đầu chảy xuống má cô ấy.
Water trickled out of the leaky pipe.
Nước rỉ ra từ đường ống bị rò rỉ.

Danh từ

dòng chảy nhỏ, ít ỏi

a small flow of liquid

Ví dụ:
There was only a trickle of water coming from the tap.
Chỉ có một dòng nước nhỏ chảy ra từ vòi.
The trickle of information became a flood.
Dòng thông tin ít ỏi đã trở thành một cơn lũ.