Nghĩa của từ trembly trong tiếng Việt
trembly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trembly
US /ˈtrɛm.bli/
UK /ˈtrɛm.bli/
Tính từ
run rẩy, rung động
shaking or trembling, especially from fear, excitement, or weakness
Ví dụ:
•
Her voice was trembly as she tried to explain what happened.
Giọng cô ấy run rẩy khi cố gắng giải thích chuyện gì đã xảy ra.
•
He had trembly hands after the long and stressful meeting.
Anh ấy có đôi tay run rẩy sau cuộc họp dài và căng thẳng.
Từ liên quan: