Nghĩa của từ transversal trong tiếng Việt

transversal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

transversal

US /trænsˈvɝː.səl/
UK /trænzˈvɜ.səl/
"transversal" picture

Danh từ

đường cắt ngang, đường xuyên

a line that intersects a system of lines

Ví dụ:
In geometry, a transversal is a line that passes through two or more other lines.
Trong hình học, đường cắt ngang là một đường thẳng đi qua hai hoặc nhiều đường thẳng khác.
The angles formed by the transversal have specific mathematical properties.
Các góc tạo bởi đường cắt ngang có các tính chất toán học cụ thể.

Tính từ

ngang, xuyên suốt, ngang qua

extending or lying across something; transverse

Ví dụ:
The transversal beam supports the entire roof structure.
Xà ngang xuyên suốt nâng đỡ toàn bộ cấu trúc mái nhà.
They conducted a transversal study across different departments.
Họ đã tiến hành một nghiên cứu ngang qua các phòng ban khác nhau.
Từ liên quan: