Nghĩa của từ transposition trong tiếng Việt
transposition trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
transposition
US /ˌtræn.spəˈzɪʃ.ən/
UK /ˌtræn.spəˈzɪʃ.ən/
Danh từ
1.
hoán đổi vị trí, sự chuyển vị, sự đảo ngược
the action of changing the position of two or more things
Ví dụ:
•
The editor suggested a transposition of the first two paragraphs for better flow.
Biên tập viên đề xuất hoán đổi vị trí hai đoạn đầu tiên để mạch văn trôi chảy hơn.
•
A simple transposition of letters can change the meaning of a word.
Một sự hoán đổi vị trí đơn giản của các chữ cái có thể thay đổi nghĩa của một từ.
2.
chuyển giọng, sự dịch chuyển tông
(music) the process of changing the key of a piece of music
Ví dụ:
•
The singer requested a transposition of the song to a lower key.
Ca sĩ yêu cầu chuyển giọng bài hát sang một giọng thấp hơn.
•
Understanding transposition is crucial for musicians.
Hiểu về chuyển giọng là rất quan trọng đối với các nhạc sĩ.
3.
chuyển vị nhiễm sắc thể, chuyển vị gen
(genetics) a chromosomal rearrangement in which a segment of a chromosome is moved to another position on the same chromosome or to a different chromosome
Ví dụ:
•
Geneticists study chromosomal transposition to understand evolutionary changes.
Các nhà di truyền học nghiên cứu chuyển vị nhiễm sắc thể để hiểu các thay đổi tiến hóa.
•
A specific gene transposition was linked to the disease.
Một chuyển vị gen cụ thể đã được liên kết với căn bệnh này.