Nghĩa của từ transmitting trong tiếng Việt
transmitting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
transmitting
Động từ
truyền tải
cause (something) to pass on from one place or person to another.
Ví dụ:
•
knowledge is transmitted from teacher to student
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: