Nghĩa của từ translucent trong tiếng Việt

translucent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

translucent

US /trænˈsluː.sənt/
UK /trænzˈluː.sənt/
"translucent" picture

Tính từ

mờ, trong mờ, cho ánh sáng đi qua

allowing light, but not detailed shapes, to pass through; semitransparent

Ví dụ:
The bathroom window is made of translucent glass for privacy.
Cửa sổ phòng tắm được làm bằng kính mờ để đảm bảo sự riêng tư.
Frosted light bulbs provide a soft, translucent glow.
Bóng đèn mờ tỏa ra ánh sáng mờ dịu nhẹ.