Nghĩa của từ transfigure trong tiếng Việt

transfigure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

transfigure

US /trænsˈfɪɡ.jɚ/
UK /trænsˈfɪɡ.ə/
"transfigure" picture

Động từ

biến đổi, làm cho rạng rỡ

to transform into something more beautiful or elevated

Ví dụ:
A sudden smile transfigured her face.
Một nụ cười bất chợt đã làm biến đổi khuôn mặt cô ấy trở nên rạng rỡ.
The setting sun transfigured the landscape into a golden paradise.
Ánh mặt trời lặn đã biến đổi cảnh vật thành một thiên đường vàng rực.