Nghĩa của từ traineeship trong tiếng Việt

traineeship trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

traineeship

US /ˌtreɪˈniː.ʃɪp/
UK /ˌtreɪˈniː.ʃɪp/

Danh từ

khóa đào tạo, thời gian thực tập

a period of training for a job or profession

Ví dụ:
She completed a six-month traineeship at a law firm.
Cô ấy đã hoàn thành khóa đào tạo sáu tháng tại một công ty luật.
The company offers a comprehensive traineeship program for new graduates.
Công ty cung cấp chương trình đào tạo toàn diện cho sinh viên mới tốt nghiệp.