Nghĩa của từ touchstone trong tiếng Việt

touchstone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

touchstone

US /ˈtʌtʃ.stoʊn/
UK /ˈtʌtʃ.stəʊn/

Danh từ

tiêu chí, chuẩn mực, thước đo

a standard or criterion by which something is judged or recognized

Ví dụ:
The ability to innovate has become the touchstone of success in the tech industry.
Khả năng đổi mới đã trở thành tiêu chí thành công trong ngành công nghệ.
His integrity is a touchstone for all his colleagues.
Sự chính trực của anh ấy là tiêu chuẩn cho tất cả đồng nghiệp.