Nghĩa của từ tornadoes trong tiếng Việt

tornadoes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tornadoes

US /tɔːrˈneɪ.doʊz/
UK /tɔːˈneɪ.dəʊz/

Danh từ số nhiều

lốc xoáy

plural of tornado; violent rotating columns of air extending from a thunderstorm to the ground

Ví dụ:
Several tornadoes touched down in the Midwest last night.
Một số cơn lốc xoáy đã đổ bộ vào vùng Trung Tây đêm qua.
The region is prone to severe weather, including frequent tornadoes.
Khu vực này dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt, bao gồm cả những cơn lốc xoáy thường xuyên.
Từ liên quan: