Nghĩa của từ tommy trong tiếng Việt

tommy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tommy

US /ˈtɑː.mi/
UK /ˈtɒm.i/

Danh từ

lính Anh, Tommy

a British soldier (informal, historical)

Ví dụ:
The old veteran often spoke of his days as a Tommy in the war.
Cựu chiến binh già thường kể về những ngày ông là một Tommy trong chiến tranh.
The song is a tribute to the brave Tommies who fought for their country.
Bài hát là một sự tri ân đối với những Tommy dũng cảm đã chiến đấu vì đất nước của họ.