Nghĩa của từ tisane trong tiếng Việt

tisane trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tisane

US /tɪˈzɑːn/
UK /tɪˈzæn/

Danh từ

trà thảo mộc, nước sắc thảo dược

a herbal infusion, typically made from dried flowers, leaves, or other plant parts, used as a beverage or for medicinal purposes

Ví dụ:
She brewed a soothing tisane from chamomile flowers to help her sleep.
Cô ấy pha một tách trà thảo mộc hoa cúc để giúp dễ ngủ.
The cafe offers a variety of fragrant tisanes.
Quán cà phê cung cấp nhiều loại trà thảo mộc thơm.