Nghĩa của từ tinkling trong tiếng Việt
tinkling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tinkling
Động từ
leng keng
to make a light ringing sound:
Ví dụ:
•
Some small old-fashioned shops still have a bell which tinkles when you push the door open.