Nghĩa của từ tingling trong tiếng Việt

tingling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tingling

US /ˈtɪŋ.ɡlɪŋ/
UK /ˈtɪŋ.ɡlɪŋ/

Danh từ

ngứa ran, tê buốt

a slight prickling or stinging sensation

Ví dụ:
I felt a strange tingling in my fingers.
Tôi cảm thấy một cảm giác ngứa ran lạ ở các ngón tay.
The cold air gave me a tingling sensation on my cheeks.
Không khí lạnh khiến tôi có cảm giác ngứa ran trên má.

Tính từ

ngứa ran, tê buốt

causing a slight prickling or stinging sensation

Ví dụ:
The mint left a pleasant, tingling sensation in my mouth.
Bạc hà để lại cảm giác ngứa ran dễ chịu trong miệng tôi.
I felt a tingling excitement as I waited for the results.
Tôi cảm thấy một sự phấn khích ngứa ran khi chờ đợi kết quả.
Từ liên quan: