Nghĩa của từ tiller trong tiếng Việt

tiller trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tiller

US /ˈtɪl.ɚ/
UK /ˈtɪl.ər/

Danh từ

1.

tay lái, bánh lái

a lever used to steer a boat by turning the rudder

Ví dụ:
He gripped the tiller firmly as the boat cut through the waves.
Anh ấy nắm chặt tay lái khi con thuyền lướt qua những con sóng.
The captain adjusted the tiller to change direction.
Thuyền trưởng điều chỉnh tay lái để đổi hướng.
2.

máy xới đất, máy cày

a machine or implement for tilling land

Ví dụ:
The farmer used a rotary tiller to prepare the soil for planting.
Người nông dân đã sử dụng máy xới đất quay để chuẩn bị đất trồng.
My new garden tiller makes digging much easier.
Máy xới đất vườn mới của tôi giúp việc đào bới dễ dàng hơn nhiều.
3.

chồi, thân cây

a shoot or stem springing from the base of a cereal plant

Ví dụ:
Each wheat plant produced several healthy tillers.
Mỗi cây lúa mì tạo ra nhiều chồi khỏe mạnh.
The farmer examined the number of tillers to assess crop yield.
Người nông dân kiểm tra số lượng chồi để đánh giá năng suất cây trồng.