Nghĩa của từ tillage trong tiếng Việt

tillage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tillage

US /ˈtɪl.ɪdʒ/
UK /ˈtɪl.ɪdʒ/

Danh từ

canh tác, làm đất

the preparation of land for growing crops

Ví dụ:
Good tillage is essential for healthy crop growth.
Canh tác tốt là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
The farmer practiced minimal tillage to preserve soil structure.
Người nông dân thực hành canh tác tối thiểu để bảo tồn cấu trúc đất.