Nghĩa của từ thunderbolt trong tiếng Việt

thunderbolt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thunderbolt

US /ˈθʌn.dɚ.boʊlt/
UK /ˈθʌn.də.bəʊlt/

Danh từ

1.

tia sét, sấm sét

a flash of lightning accompanied by thunder, especially when considered as a single phenomenon

Ví dụ:
A sudden thunderbolt lit up the night sky.
Một tia sét bất ngờ chiếu sáng bầu trời đêm.
The ancient gods were often depicted wielding thunderbolts.
Các vị thần cổ đại thường được miêu tả cầm tia sét.
2.

tin sét đánh, sự kiện gây sốc

a sudden, unexpected, and often shocking event or piece of news

Ví dụ:
The announcement of his resignation came as a complete thunderbolt.
Thông báo từ chức của anh ấy đến như một tin sét đánh.
Her sudden departure was a thunderbolt to the entire team.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy là một tin sét đánh đối với toàn đội.