Nghĩa của từ thruway trong tiếng Việt
thruway trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thruway
US /ˈθruː.weɪ/
UK /ˈθruː.weɪ/
Danh từ
đường cao tốc, đường xuyên
a major road for fast-moving traffic, especially one with controlled access; a freeway or expressway
Ví dụ:
•
We took the thruway to get to the city faster.
Chúng tôi đi đường cao tốc để đến thành phố nhanh hơn.
•
The accident caused a major backup on the thruway.
Vụ tai nạn đã gây ra tắc nghẽn lớn trên đường cao tốc.