Nghĩa của từ throwback trong tiếng Việt

throwback trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

throwback

US /ˈθroʊ.bæk/
UK /ˈθrəʊ.bæk/

Danh từ

1.

sự trở lại, di vật, hoài niệm

a person or thing that is similar to something from an earlier time

Ví dụ:
That old car is a real throwback to the 70s.
Chiếc xe cũ đó là một sự trở lại thực sự của thập niên 70.
His fashion sense is a total throwback to the 90s.
Phong cách thời trang của anh ấy là một sự trở lại hoàn toàn của thập niên 90.
2.

sự tái xuất hiện gen, hiện tượng lại giống

a genetic characteristic that reappears after being absent for several generations

Ví dụ:
The child's red hair was a genetic throwback to her great-grandmother.
Mái tóc đỏ của đứa trẻ là một sự tái xuất hiện gen từ bà cố của nó.
Some ancient traits can appear as a throwback in modern species.
Một số đặc điểm cổ xưa có thể xuất hiện như một sự tái xuất hiện gen ở các loài hiện đại.