Nghĩa của từ throughput trong tiếng Việt
throughput trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
throughput
US /ˈθruː.pʊt/
UK /ˈθruː.pʊt/
Danh từ
thông lượng, năng suất
the amount of work, material, or data that can be processed or produced in a given period of time
Ví dụ:
•
The factory increased its daily throughput by optimizing the assembly line.
Nhà máy đã tăng thông lượng hàng ngày bằng cách tối ưu hóa dây chuyền lắp ráp.
•
Network throughput is a critical factor for data transfer speed.
Thông lượng mạng là yếu tố quan trọng đối với tốc độ truyền dữ liệu.