Nghĩa của từ threefold trong tiếng Việt
threefold trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
threefold
US /ˈθriː.foʊld/
UK /ˈθriː.fəʊld/
Tính từ
ba lần, ba phần
having three parts or elements
Ví dụ:
•
The company's strategy has a threefold approach.
Chiến lược của công ty có cách tiếp cận ba mặt.
•
The problem has a threefold nature: economic, social, and environmental.
Vấn đề có bản chất ba mặt: kinh tế, xã hội và môi trường.
Trạng từ
gấp ba lần, ba lần
by three times as much or as many
Ví dụ:
•
The company's profits increased threefold last year.
Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp ba lần vào năm ngoái.
•
The population has grown threefold in the last decade.
Dân số đã tăng gấp ba lần trong thập kỷ qua.
Từ liên quan: