Nghĩa của từ thoughtless trong tiếng Việt
thoughtless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thoughtless
US /ˈθɑːt.ləs/
UK /ˈθɔːt.ləs/
Tính từ
thiếu suy nghĩ, vô tâm, không chu đáo
not showing consideration for the needs of other people; careless or insensitive
Ví dụ:
•
It was thoughtless of him to not offer her a seat.
Anh ta thiếu suy nghĩ khi không nhường chỗ cho cô ấy.
•
Her thoughtless remarks hurt his feelings.
Những lời nhận xét thiếu suy nghĩ của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.