Nghĩa của từ thou trong tiếng Việt
thou trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thou
US /ðaʊ/
UK /ðaʊ/
Đại từ
ngươi, bạn
(archaic) you (singular, informal, subjective case)
Ví dụ:
•
How art thou, my friend?
Bạn thế nào, bạn của tôi?
•
Thou shalt not kill.
Ngươi không được giết người.
Từ liên quan: