Nghĩa của từ thinker trong tiếng Việt
thinker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thinker
US /ˈθɪŋ.kɚ/
UK /ˈθɪŋ.kər/
Danh từ
người suy nghĩ, nhà tư tưởng
a person who thinks in a specified way or of a specified kind
Ví dụ:
•
She is a deep thinker, always contemplating philosophical questions.
Cô ấy là một người suy nghĩ sâu sắc, luôn suy ngẫm về các câu hỏi triết học.
•
He's a creative thinker, always coming up with new ideas.
Anh ấy là một người suy nghĩ sáng tạo, luôn đưa ra những ý tưởng mới.
Từ liên quan: