Nghĩa của từ "the past is a guidepost, not a hitching post" trong tiếng Việt
"the past is a guidepost, not a hitching post" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
the past is a guidepost, not a hitching post
US /ðə pæst ɪz ə ˈɡaɪd.poʊst, nɑːt ə ˈhɪtʃ.ɪŋ poʊst/
UK /ðə pɑːst ɪz ə ˈɡaɪd.pəʊst, nɒt ə ˈhɪtʃ.ɪŋ pəʊst/
Thành ngữ
quá khứ là biển chỉ dẫn, không phải là cột buộc chân
a proverb suggesting that past experiences should be used for direction and learning rather than as something that holds one back or prevents progress
Ví dụ:
•
Don't let your failures stop you; remember, the past is a guidepost, not a hitching post.
Đừng để những thất bại ngăn cản bạn; hãy nhớ rằng, quá khứ là biển chỉ dẫn, không phải là cột buộc chân.
•
She moved on to a new career, believing that the past is a guidepost, not a hitching post.
Cô ấy đã chuyển sang một sự nghiệp mới, với niềm tin rằng quá khứ là biển chỉ dẫn, không phải là cột buộc chân.