Nghĩa của từ "the greater the truth, the greater the libel" trong tiếng Việt
"the greater the truth, the greater the libel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
the greater the truth, the greater the libel
US /ðə ˈɡreɪtər ðə truːθ, ðə ˈɡreɪtər ðə ˈlaɪbəl/
UK /ðə ˈɡreɪtə ðə truːθ, ðə ˈɡreɪtə ðə ˈlaɪbəl/
Thành ngữ
sự thật càng lớn thì sự phỉ báng càng nghiêm trọng
a legal maxim suggesting that a defamatory statement is more damaging if it is actually true, because the truth cannot be easily refuted
Ví dụ:
•
The politician tried to sue the journalist, arguing that the greater the truth, the greater the libel.
Chính trị gia đã cố gắng kiện nhà báo, lập luận rằng sự thật càng lớn thì sự phỉ báng càng nghiêm trọng.
•
In some old legal systems, the greater the truth, the greater the libel was a common principle used to protect reputations.
Trong một số hệ thống pháp luật cũ, sự thật càng lớn thì sự phỉ báng càng nghiêm trọng là một nguyên tắc phổ biến được sử dụng để bảo vệ danh tiếng.