Nghĩa của từ tha trong tiếng Việt
tha trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tha
US /ðɑː/
UK /ðɑː/
Từ hạn định
cái, chiếc, đó
a non-standard spelling of 'the', often used in informal or dialectal speech
Ví dụ:
•
Pass me tha book.
Đưa tôi cuốn sách đó.
•
I'm going to tha store.
Tôi sẽ đi cửa hàng.