Nghĩa của từ "Testament to" trong tiếng Việt
"Testament to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Testament to
US /ˈtɛstəmənt tuː/
UK /ˈtɛstəmənt tuː/
Cụm từ
minh chứng cho, bằng chứng về
proof or evidence of something
Ví dụ:
•
The success of the project is a testament to the team's hard work.
Thành công của dự án là một minh chứng cho sự làm việc chăm chỉ của đội.
•
Her long career is a testament to her dedication.
Sự nghiệp lâu dài của cô ấy là một minh chứng cho sự cống hiến của cô ấy.
Từ liên quan: