Nghĩa của từ testa trong tiếng Việt
testa trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
testa
US /ˈtes.tə/
UK /ˈtes.tə/
Danh từ
vỏ hạt
the hard outer layer of a seed
Ví dụ:
•
The seed's testa protects the embryo inside.
Vỏ hạt của hạt bảo vệ phôi bên trong.
•
Some seeds have a very tough testa that requires scarification to germinate.
Một số hạt có vỏ hạt rất cứng, cần phải làm xước để nảy mầm.