Nghĩa của từ tenacity trong tiếng Việt
tenacity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tenacity
US /təˈnæs.ə.t̬i/
UK /təˈnæs.ə.ti/
Danh từ
1.
sự kiên trì, độ bám dính
the quality or fact of being able to grip something firmly; grip
Ví dụ:
•
The mountain climber showed great tenacity in holding onto the rock face.
Người leo núi đã thể hiện sự kiên trì tuyệt vời khi bám vào vách đá.
•
The adhesive had excellent tenacity, holding the pieces together firmly.
Chất kết dính có độ bám dính tuyệt vời, giữ chặt các mảnh lại với nhau.
2.
sự kiên trì, sự bền bỉ
the quality or fact of being very determined; determination
Ví dụ:
•
Her tenacity in pursuing her goals eventually led to her success.
Sự kiên trì của cô ấy trong việc theo đuổi mục tiêu cuối cùng đã dẫn đến thành công.
•
Despite numerous setbacks, his tenacity never wavered.
Mặc dù gặp nhiều trở ngại, sự kiên trì của anh ấy không bao giờ lay chuyển.