Nghĩa của từ temping trong tiếng Việt
temping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
temping
US /ˈtem.pɪŋ/
UK /ˈtem.pɪŋ/
Danh từ
làm việc tạm thời, công việc tạm thời
the activity of working as a temporary employee, especially in an office
Ví dụ:
•
She's been doing a lot of temping since she graduated.
Cô ấy đã làm rất nhiều công việc tạm thời kể từ khi tốt nghiệp.
•
Temping can be a good way to gain experience in different industries.
Làm việc tạm thời có thể là một cách tốt để tích lũy kinh nghiệm trong các ngành khác nhau.
Từ liên quan: