Nghĩa của từ tattooing trong tiếng Việt
tattooing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tattooing
US /tæˈtuːɪŋ/
UK /tæˈtuːɪŋ/
Danh từ
xăm mình, nghệ thuật xăm mình
the practice of marking the skin with indelible patterns or pictures by making punctures in it and inserting pigments
Ví dụ:
•
The art of tattooing has a long and rich history across many cultures.
Nghệ thuật xăm mình có một lịch sử lâu đời và phong phú trên nhiều nền văn hóa.
•
She is considering getting a small tattooing on her wrist.
Cô ấy đang cân nhắc việc xăm một hình nhỏ trên cổ tay.
Từ liên quan: