Nghĩa của từ tarnish trong tiếng Việt

tarnish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tarnish

US /ˈtɑːr.nɪʃ/
UK /ˈtɑː.nɪʃ/

Động từ

1.

xỉn màu, làm mờ

to make or become less bright or shiny

Ví dụ:
Silver tends to tarnish over time when exposed to air.
Bạc có xu hướng bị xỉn màu theo thời gian khi tiếp xúc với không khí.
The old brass statue had begun to tarnish.
Bức tượng đồng cũ đã bắt đầu bị xỉn màu.
2.

làm hoen ố, làm tổn hại

to damage the good reputation of someone or something

Ví dụ:
The scandal threatened to tarnish his political career.
Vụ bê bối đe dọa sẽ làm hoen ố sự nghiệp chính trị của anh ta.
His reputation was tarnished by the accusations.
Danh tiếng của anh ta đã bị hoen ố bởi những lời buộc tội.

Danh từ

vết xỉn, sự xỉn màu

a dull coating that forms on the surface of metal, especially silver, as a result of oxidation

Ví dụ:
The antique silver tray had a layer of dark tarnish.
Chiếc khay bạc cổ có một lớp vết xỉn màu sẫm.
She used a special cleaner to remove the tarnish from her jewelry.
Cô ấy đã sử dụng một loại chất tẩy rửa đặc biệt để loại bỏ vết xỉn trên đồ trang sức của mình.