Nghĩa của từ tarn trong tiếng Việt

tarn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tarn

US /tɑːrn/
UK /tɑːn/

Danh từ

hồ băng, hồ núi

a small mountain lake, especially one formed in a cirque excavated by a glacier

Ví dụ:
The hikers rested by the clear waters of the alpine tarn.
Những người đi bộ đường dài nghỉ ngơi bên làn nước trong vắt của hồ băng trên núi cao.
The remote tarn was a hidden gem, accessible only by a challenging trail.
Hồ băng hẻo lánh là một viên ngọc ẩn, chỉ có thể tiếp cận bằng một con đường mòn đầy thử thách.