Nghĩa của từ tardy trong tiếng Việt

tardy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tardy

US /ˈtɑːr.di/
UK /ˈtɑː.di/
"tardy" picture

Tính từ

chậm trễ, muộn

late or delayed

Ví dụ:
The student was marked tardy for class.
Học sinh bị ghi nhận đến muộn trong lớp học.
The delivery of the package was tardy.
Việc giao gói hàng đã bị trì hoãn.