Nghĩa của từ tamer trong tiếng Việt

tamer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tamer

US /ˈteɪ.mɚ/
UK /ˈteɪ.mər/

Danh từ

người thuần hóa, người huấn luyện

a person who tames wild animals or birds for exhibition or as pets

Ví dụ:
The lion tamer bravely entered the cage.
Người thuần hóa sư tử dũng cảm bước vào lồng.
She dreams of becoming a horse tamer.
Cô ấy mơ ước trở thành người thuần hóa ngựa.

Tính từ

hiền lành hơn, dịu hơn

more tame; less wild or aggressive

Ví dụ:
After a few weeks, the stray cat became much tamer.
Sau vài tuần, con mèo hoang trở nên hiền lành hơn nhiều.
The new policy is a tamer version of the original proposal.
Chính sách mới là một phiên bản dịu hơn của đề xuất ban đầu.