Nghĩa của từ tally trong tiếng Việt
tally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tally
US /ˈtæl.i/
UK /ˈtæl.i/
Danh từ
số lượng, tổng số, bảng kê
a record or count of a number of things
Ví dụ:
•
Keep a tally of how many goals each player scores.
Ghi lại số lượng bàn thắng mà mỗi cầu thủ ghi được.
•
The final tally showed a clear victory for the home team.
Tổng số cuối cùng cho thấy một chiến thắng rõ ràng cho đội chủ nhà.
Động từ
ghi lại, kiểm đếm, tổng kết
to record a score or amount
Ví dụ:
•
The referee will tally the points after each round.
Trọng tài sẽ ghi lại điểm sau mỗi vòng.
•
We need to tally up the votes before announcing the winner.
Chúng ta cần kiểm đếm phiếu bầu trước khi công bố người chiến thắng.
Từ liên quan: