Nghĩa của từ talisman trong tiếng Việt

talisman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

talisman

US /ˈtæl.ɪz.mən/
UK /ˈtæl.ɪz.mən/

Danh từ

bùa hộ mệnh, vật may mắn

an object, typically an inscribed ring or stone, that is thought to have magic powers and to bring good luck

Ví dụ:
He wore a small jade talisman around his neck for protection.
Anh ấy đeo một chiếc bùa hộ mệnh ngọc bích nhỏ quanh cổ để bảo vệ.
The ancient coin was believed to be a powerful talisman.
Đồng xu cổ được cho là một bùa hộ mệnh mạnh mẽ.