Nghĩa của từ tacky trong tiếng Việt
tacky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tacky
US /ˈtæk.i/
UK /ˈtæk.i/
Tính từ
1.
rẻ tiền, lòe loẹt, kém sang
showing poor taste and quality; cheap or gaudy
Ví dụ:
•
The plastic decorations looked a bit tacky.
Những đồ trang trí bằng nhựa trông hơi rẻ tiền.
•
It was a tacky souvenir shop.
Đó là một cửa hàng lưu niệm lòe loẹt.
2.
dính, hơi dính, chưa khô hẳn
slightly sticky to the touch; not completely dry
Ví dụ:
•
The paint is still tacky, so don't touch it.
Sơn vẫn còn dính, vì vậy đừng chạm vào nó.
•
Wait until the glue becomes tacky before joining the parts.
Đợi cho đến khi keo trở nên dính dính trước khi nối các bộ phận lại với nhau.